Lịch thi đấu bóng đá

Trận Hot
Tất cả giải đấu
TL Hồng Kông
Sbobet
Trận Hot
Tất cả giải đấu
TL Malaysia
Sbobet
Asian View Euro View
  • Tất cả
  • Trận hot
  • Giải đấuarrow-down-icon
Bóng đá Ẩn 0 trận [Hiển thị tất cả]
Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội khách
Dữ liệu
VĐQG Tây Ban NhaVĐQG Tây Ban Nha
8

19:00

[14] Vs [18] 12-1

0.98

3.1

0.98

21:15

[17] Vs [13] 12-1

1.05

3.25

1.05

23:30

[4] Vs [6] 12-1

0.83

3.5

0.88

Ngoại Hạng AnhNgoại Hạng Anh
8

21:00

[8] Vs [20] 12-1

1.03

6

1.05

21:00

[11] Vs [6] 12-1

1

3.6

1

21:00

[12] Vs [3] 12-1

0.9

3.75

0.93

23:30

[2] Vs [7] 12-1

0.98

5.25

0.95

VĐQG ĐứcVĐQG Đức
8

20:30

[9] Vs [11] 12-1

0.98

4

0.83

20:30

[6] Vs [15] 12-1

0.98

5

0.95

20:30

[3] Vs [17] 12-1

0.83

5.75

0.9

20:30

[5] Vs [4] 12-1

1.03

4

1

23:30

[16] Vs [1] 12-1

0.83

4.75

0.95

VĐQG ÝVĐQG Ý
8

20:00

[16] Vs [11] 12-1

0.8

3

1

23:00

[8] Vs [1] 12-1

0.88

3.4

0.85

Hạng 2 Hà LanHạng 2 Hà Lan
8

21:30

[3] Vs [6] 12-1

0.8

3.7

0.8

VĐQG BỉVĐQG Bỉ
8

21:00

[15] Vs [14] 12-1

1.03

3.5

0.9

21:00

[13] Vs [16] 12-1

1

4

0.9

VĐQG Trung QuốcVĐQG Trung Quốc
8

18:35

[6] Vs [2] 12-1

1.02

4.5

1.02

19:00

[1] Vs [14] 12-1

0.83

4.5

0.8

VĐQG Phần LanVĐQG Phần Lan
8

19:00

[5] Vs [10] 12-1

0.9

3.8

0.98

21:00

[6] Vs [11] 12-1

0.93

3.4

0.85

VĐQG Na UyVĐQG Na Uy
8

19:00

[13] Vs [12] 12-1

0.9

3.7

0.88

VĐQG Thụy ĐiểnVĐQG Thụy Điển
8

20:00

[8] Vs [7] 12-1

0.95

3.2

0.93

20:00

[15] Vs [3] 12-1

1.03

3.9

0.85

20:00

[11] Vs [12] 12-1

0.9

3.4

0.85

Hạng 2 Phần LanHạng 2 Phần Lan
8

19:00

[1] Vs [10] 12-1

0.95

4.1

0.95

21:00

[6] Vs [5] 12-1

0.88

4.2

0.98

22:00

[9] Vs [3] 12-1

0.95

3.4

0.83

League 1 Đan MạchLeague 1 Đan Mạch
8

19:00

[6] Vs [3] 12-1

0.85

3.25

1.03

19:00

[9] Vs [11] 12-1

0.93

3.6

0.83

VĐQG Ba LanVĐQG Ba Lan
8

19:45

[16] Vs [15] 12-1

0.8

3.3

0.93

22:30

[5] Vs [9] 12-1

0.95

3.8

0.83

VĐQG SerbiaVĐQG Serbia
8

22:30

[4] Vs [8] 12-1

0.8

3.3

1.03

23:00

[1] Vs [5] 12-1

0.9

8

0.9

VĐQG RomaniaVĐQG Romania
8

22:00

[10] Vs [11] 12-1

1.03

3.1

0.95

VĐQG BulgariaVĐQG Bulgaria
8

20:15

[6] Vs [11] 12-1

1.05

3.3

0.9

22:45

[1] Vs [2] 12-1

0.85

3.25

0.83

Hạng 2 Bồ Đào NhaHạng 2 Bồ Đào Nha
8

21:30

[11] Vs [9] 12-1

0.9

3

0.8

21:30

[6] Vs [18] 12-1

1.03

3.4

0.85

21:30

[13] Vs [16] 12-1

0.95

3.3

1

21:30

[15] Vs [1] 12-1

1

3.1

0.85

21:30

[14] Vs [17] 12-1

0.98

3.3

0.83

21:30

[12] Vs [7] 12-1

0.93

3.6

0.8

Hạng 2 Tây Ban NhaHạng 2 Tây Ban Nha
8

19:00

[11] Vs [5] 12-1

0.98

4.75

0.9

21:15

[13] Vs [22] 12-1

0.95

3.1

0.83

21:15

[7] Vs [3] 12-1

0.78

3.2

0.8

23:30

[15] Vs [21] 12-1

0.93

3.4

1

VĐQG Ấn ĐộVĐQG Ấn Độ
8

21:00

[2] Vs [7] 12-1

0.78

3.2

1.03

VĐQG ArmeniaVĐQG Armenia
8

22:00

[4] Vs [7] 12-1

-

-

-

VĐQG Bosnia & HerzegovinaVĐQG Bosnia & Herzegovina
8

23:30

[9] Vs [3] 12-1

0.9

3.25

0.83

23:30

[7] Vs [2] 12-1

0.9

3.1

0.98

VĐQG Hy LạpVĐQG Hy Lạp
8

20:00

[14] Vs [10] 12-1

0.75

2.88

0.8

21:00

[12] Vs [13] 12-1

0.78

2.9

0.98

23:30

[9] Vs [11] 12-1

0.98

3.2

0.83

VĐQG IndonesiaVĐQG Indonesia
8

19:00

[16] Vs [6] 12-1

0.95

3.5

0.85

VĐQG MalaysiaVĐQG Malaysia
8

19:15

[8] Vs [10] 12-1

1

3.7

1

19:30

[11] Vs [3] 12-1

0.78

3.75

0.98

VĐQG SípVĐQG Síp
8

22:00

[8] Vs [11] 12-1

0.93

3.25

1

22:00

[7] Vs [12] 12-1

0.95

3.5

0.83

22:00

[14] Vs [13] 12-1

0.78

6.5

0.8

VĐQG ÁoVĐQG Áo
8

22:00

[11] Vs [8] 12-1

0.98

3.3

0.78

22:00

[9] Vs [10] 12-1

0.95

3.6

0.9

22:00

[7] Vs [12] 12-1

1.05

3.3

0.95

VĐQG Thụy SĩVĐQG Thụy Sĩ
8

23:00

[12] Vs [9] 12-1

0.95

3.75

0.8

23:00

[10] Vs [11] 12-1

0.78

3.5

1

Ngoại hạng ScotlandNgoại hạng Scotland
8

21:00

[6] Vs [5] 12-1

0.9

3.5

0.98

21:00

[8] Vs [7] 12-1

0.88

3.4

1

21:00

[9] Vs [12] 12-1

0.8

4

1.03

21:00

[10] Vs [11] 12-1

1.05

3.4

0.98

Hạng 3 AnhHạng 3 Anh
8

21:00

[6] Vs [3] 12-1

0.78

3

1.03

Giao hữuGiao hữu
8

21:00

Vs 12-1

0.98

6.5

0.95

22:00

Vs 12-1

0.9

5.5

0.85

Cúp Na UyCúp Na Uy
8

23:00

[NOR D1-7] Vs [NOR D1-4] 12-1

1

4

0.85

VĐQG UkraineVĐQG Ukraine
8

19:30

[3] Vs [4] 12-1

0.95

3.1

1

22:00

[8] Vs [6] 12-1

0.98

3.2

0.98

22:00

[12] Vs [11] 12-1

0.78

2.9

1.03

Hạng 2 SloveniaHạng 2 Slovenia
8

22:00

[12] Vs [8] 12-1

-

-

-

22:00

[6] Vs [2] 12-1

-

-

-

Hạng Nhất Thụy ĐiểnHạng Nhất Thụy Điển
8

20:00

[13] Vs [4] 12-1

1.05

3.2

0.85

22:00

[15] Vs [14] 12-1

0.78

3.4

0.98

22:00

[16] Vs [12] 12-1

0.95

3.3

1

VĐQG SlovkiaVĐQG Slovkia
8

23:00

[6] Vs [2] 12-1

0.85

3.6

0.98

23:00

[5] Vs [1] 12-1

0.88

3.9

0.9

23:00

[11] Vs [12] 12-1

0.9

3.25

0.9

23:00

[7] Vs [8] 12-1

0.93

3.5

0.98

VĐQG CroatiaVĐQG Croatia
8

21:00

[1] Vs [2] 12-1

0.78

3.9

0.95

23:45

[4] Vs [5] 12-1

1

3.3

0.8

VĐQG SécVĐQG Séc
8

19:00

[14] Vs [15] 12-1

0.78

3.4

0.9

19:00

[11] Vs [12] 12-1

0.8

3.4

0.93

19:00

[13] Vs [16] 12-1

1

3.1

0.8

21:00

[3] Vs [6] 12-1

0.78

3.75

0.98

Hạng 2 BỉHạng 2 Bỉ
8

23:15

[3] Vs [5] 12-1

0.95

4

0.85

Hạng 3 ÝHạng 3 Ý
8

23:00

[18] Vs [17] 12-1

0.88

3.1

0.8

Scotland ChampionshipScotland Championship
8

21:00

[SCO L1-2] Vs [SCO L1-4] 12-1

0.95

3.4

0.8

21:00

[9] Vs [SCO L1-5] 12-1

1.05

4.2

0.9

Scotland League 1Scotland League 1
8

21:00

[3] Vs [SCO L2-4] 12-1

0.98

4.33

0.88